above all

/əˈbəv ɔl/
preposition phrase
  1. Có tầm quan trọng hàng đầu; trước bất cứ điều gì khác; đặc biệt.
    Of prime importance; before anything else; especially.
    Từ đồng nghĩa:first and foremost
🎬 Nghe “above all” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish